Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Anh cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = GBP
Cập nhật
1
BRL
=
0.14511374
GBP
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = £0.14511374 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = R$6.89114628 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.14480874
Hiện tại
£0.14511374
Cao nhất
£0.14624689
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14511374 GBP
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000452 GBP
-0.31%
7 ngày qua
-0.000632 GBP
-0.43%
30 ngày qua
+0.001535 GBP
+1.07%
1 năm qua
+0.005755 GBP
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.1328411 Hôm nay
0.14511374 Cao nhất
0.15037546
0.1328411 Hôm nay
0.14511374 Cao nhất
0.15037546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 11
-4.56%
Tháng 12
+3.20%
Tháng 1
+4.01%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.16110671 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15738805 GBP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.12922549
–
0.17521023
GBP
Năm biến động
+17.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16110671 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15246827
–
0.16682331
GBP
BRL tăng giá
+3.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14581139 GBP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11851416
–
0.161848
GBP
Năm biến động
-20.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13576453 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12537093
–
0.1441805
GBP
Năm biến động
+6.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14450768 GBP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.1345775
–
0.15037546
GBP
BRL tăng giá
+7.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.