Tỷ giá Real Braxin sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = KRW
Cập nhật
1
BRL
=
260.14942635
KRW
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₩260.14942635 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = R$0.00384394 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩260.14942635
Hiện tại
₩260.14942635
Cao nhất
₩263.81679055
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.14942635 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-2.219787 KRW
-0.85%
7 ngày qua
-3.553859 KRW
-1.35%
30 ngày qua
-6.579989 KRW
-2.47%
1 năm qua
-3.334318 KRW
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
257.742511 Hôm nay
260.14942635 Cao nhất
303.85717875
257.742511 Hôm nay
260.14942635 Cao nhất
303.85717875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.46%
Tháng 11
-4.66%
Tháng 12
+5.38%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-4.55%
Tháng 7
-7.07%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 277.98996376 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.50728454 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.39401198
–
278.3616407
KRW
Năm biến động
+11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
261.68219832 KRW
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
233.31647561
–
275.04570861
KRW
Năm biến động
+11.82%
2024
Tỷ giá trung bình
253.62086971 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
216.63519441
–
272.09721064
KRW
Năm biến động
-10.38%
2025
Tỷ giá trung bình
254.43848422 KRW
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
233.10680038
–
277.46963142
KRW
Năm biến động
+11.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
277.98996376 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
258.74054222
–
303.85717875
KRW
Năm biến động
-0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.