Tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = KRW
Cập nhật
1
BWP
=
95.63446878
KRW
-3.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₩95.63446878 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = P0.01045648 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩95.63446878
Hiện tại
₩95.63446878
Cao nhất
₩96.89299085
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.63446878 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-3.579933 KRW
-3.61%
7 ngày qua
-4.494335 KRW
-4.49%
30 ngày qua
-6.336428 KRW
-6.21%
1 năm qua
-10.383643 KRW
-9.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
95.63446878 Hôm nay
95.63446878 Cao nhất
116.0395743
95.63446878 Hôm nay
95.63446878 Cao nhất
116.0395743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.58%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+3.22%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-7.52%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 105.93859575 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.40903502 KRW
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
98.33717766
–
108.69326884
KRW
BWP giảm giá
-2.44%
2023
Tỷ giá trung bình
97.76547829 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.27480839
–
102.37989779
KRW
Năm ổn định
-2.52%
2024
Tỷ giá trung bình
100.56652238 KRW
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
96.3014612
–
106.22966022
KRW
BWP tăng giá
+9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
104.48578014 KRW
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
96.78643281
–
112.46194509
KRW
Năm biến động
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.93859575 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.63446878
–
116.0395743
KRW
Năm biến động
-12.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.