Tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KRW
Cập nhật
1
CDF
=
0.5852783
KRW
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₩0.5852783 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = FC1.70858888 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩0.5852783
Hiện tại
₩0.5852783
Cao nhất
₩0.59091539
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5852783 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001713 KRW
-0.29%
7 ngày qua
-0.007276 KRW
-1.23%
30 ngày qua
-0.016815 KRW
-2.79%
1 năm qua
+0.036891 KRW
+6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.54838718 Hôm nay
0.5852783 Cao nhất
0.68977734
0.54838718 Hôm nay
0.5852783 Cao nhất
0.68977734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.93%
Tháng 11
-3.34%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+5.73%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
+3.87%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-6.66%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63989064 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63989064 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59186104
–
0.81477707
KRW
Năm biến động
+4.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56361183 KRW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46330297
–
0.65650919
KRW
Năm biến động
-23.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4843125 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45734555
–
0.51798842
KRW
Năm biến động
+9.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52814834 KRW
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.46619962
–
0.68977734
KRW
Năm biến động
+22.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62654188 KRW
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.58029417
–
0.68141771
KRW
Năm biến động
-7.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.