Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CUP
Cập nhật
1
CNY
=
3.85802469
CUP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₱3.85802469 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ¥0.2592 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱3.85591602
Hiện tại
₱3.85802469
Cao nhất
₱3.86039608
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85802469 CUP
2026-10-24
24 giờ qua
-0.000116 CUP
7 ngày qua
+0.007903 CUP
+0.21%
30 ngày qua
+0.02064 CUP
+0.54%
1 năm qua
+0.242239 CUP
+6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.61162734 Hôm nay
3.85802469 Cao nhất
3.86039608
3.61162734 Hôm nay
3.85802469 Cao nhất
3.86039608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.83367518 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.83367518 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.52503114
–
4.08127685
CUP
Năm biến động
-7.86%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64279426 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.50674111
–
3.84162079
CUP
Năm ổn định
-2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
3.58801862 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.5279772
–
3.67295705
CUP
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
3.58314777 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50344903
–
3.68093775
CUP
CNY tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.82375913 CUP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
3.68001189
–
3.86039608
CUP
CNY tăng giá
+4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.