5,000 Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea
Trang này quy đổi 5,000 Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 5,000 CNY sang ERN
Cập nhật
5,000
CNY
=
11,237.64
ERN
+1.01 ERN · 24 giờ qua (+0.01%)
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk11,233.09
Hiện tại
Nfk11,237.64
Cao nhất
Nfk11,243.87
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 5,000 CNY sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
11,237.64
ERN
2026-10-24
24 giờ qua
+1.01 ERN
+0.01%
7 ngày qua
+30.895 ERN
+0.28%
30 ngày qua
+60.79 ERN
+0.54%
1 năm qua
+706.225 ERN
+6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
10,519.3 Hôm nay
11,237.64 Cao nhất
11,243.87
10,519.3 Hôm nay
11,237.64 Cao nhất
11,243.87
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10