Tỷ giá Dinar Iraq sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = KRW

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Won Hàn Quốc 1.03274686 KRW
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩1.03274686 Hiện tại ₩1.03274686 Cao nhất ₩1.04312353
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03274686 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001848 KRW
-0.18%
7 ngày qua
-0.012206 KRW
-1.17%
30 ngày qua
-0.016568 KRW
-1.58%
1 năm qua
-0.041008 KRW
-3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.02277051
Hôm nay
1.03274686
Cao nhất
1.19035094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.67%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-6.83%
Tháng 7
-5.44%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.09633839 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88492942 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81319912 – 0.99259432 KRW
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96390412 KRW
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.83670594 – 1.03810952 KRW
Năm biến động +14.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04099479 KRW
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.98619666 – 1.12836713 KRW
Năm biến động +14.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08539267 KRW
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.0306374 – 1.1347029 KRW
IQD giảm giá -2.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09633839 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02277051 – 1.19035094 KRW
Năm biến động -6.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.