Tỷ giá Yên Nhật sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KRW
Cập nhật
1
JPY
=
8.62755448
KRW
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₩8.62755448 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ¥0.1159077 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩8.58141986
Hiện tại
₩8.62755448
Cao nhất
₩8.65900884
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.62755448 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
+0.007102 KRW
+0.08%
7 ngày qua
+0.004579 KRW
+0.05%
30 ngày qua
+0.04783 KRW
+0.56%
1 năm qua
-0.92871 KRW
-9.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
8.5604991 Hôm nay
8.62755448 Cao nhất
9.72744975
8.5604991 Hôm nay
8.62755448 Cao nhất
9.72744975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 11
-2.74%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-4.11%
Tháng 7
-6.58%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.84793993 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.84793993 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.35370487
–
10.69245562
KRW
Năm biến động
-6.82%
2023
Tỷ giá trung bình
9.30622601 KRW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.56474087
–
10.02935133
KRW
Năm biến động
-4.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.00627668 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.560123
–
9.51449974
KRW
JPY tăng giá
+2.25%
2025
Tỷ giá trung bình
9.50298369 KRW
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
9.1621794
–
10.18623853
KRW
JPY giảm giá
-1.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.07363275 KRW
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
8.5604991
–
9.72744975
KRW
Năm biến động
-6.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.