6,000 Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Trang này quy đổi 6,000 Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 6,000 JPY sang MNT

Cập nhật
Yên Nhật 6,000 JPY = Tugrik Mông Cổ 136,581.92 MNT
−231.834 MNT · 24 giờ qua (−0.17%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮136,574.78 Hiện tại ₮136,581.92 Cao nhất ₮137,018.09
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 6,000 JPY sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
136,581.92 MNT
2026-10-05
24 giờ qua
−231.834 MNT
−0.17%
7 ngày qua
−407.16 MNT
−0.30%
30 ngày qua
−1,606.4 MNT
−1.16%
1 năm qua
−7,981.09 MNT
−5.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
131,318.54
Hôm nay
136,581.92
Cao nhất
144,563.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10