Tỷ giá Yên Nhật sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = XAU
Cập nhật
1
JPY
=
0.00000152
XAU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JPY = XAU0.00000152 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = ¥656,286.79 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAU0.00000151
Hiện tại
XAU0.00000152
Cao nhất
XAU0.00000152
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000152 XAU
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
1 năm qua
-0.000000 XAU
-13.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00000119 Hôm nay
0.00000152 Cao nhất
0.00000176
0.00000119 Hôm nay
0.00000152 Cao nhất
0.00000176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.41%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-10.67%
Tháng 1
-7.55%
Tháng 2
+10.96%
Tháng 3
+4.44%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+9.75%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-10.39%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000424 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000424 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000396
–
0.00000484
XAU
Năm biến động
-11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000367 XAU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00000329
–
0.00000419
XAU
Năm biến động
-17.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000279 XAU
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00000234
–
0.00000343
XAU
Năm biến động
-29.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000198 XAU
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00000141
–
0.00000242
XAU
Năm biến động
-39.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000143 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000119
–
0.00000157
XAU
Năm biến động
+3.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.