Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Anh cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GBP
Cập nhật
1
MDL
=
0.04236082
GBP
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = £0.04236082 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = L23.60672232 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.04234421
Hiện tại
£0.04236082
Cao nhất
£0.04285474
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04236082 GBP
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000323 GBP
-0.76%
7 ngày qua
-0.000341 GBP
-0.80%
30 ngày qua
-0.000757 GBP
-1.76%
1 năm qua
-0.00243 GBP
-5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.04220362 Hôm nay
0.04236082 Cao nhất
0.04531127
0.04220362 Hôm nay
0.04236082 Cao nhất
0.04531127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04443941 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042958 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04046611
–
0.04798319
GBP
Năm biến động
+3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04443941 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04209413
–
0.04586999
GBP
MDL tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04412581 GBP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.04273451
–
0.04559109
GBP
MDL giảm giá
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04384402 GBP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.04198817
–
0.04531127
GBP
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04298277 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04220362
–
0.04448998
GBP
MDL giảm giá
-4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.