Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = KRW

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Won Hàn Quốc 33.79153182 KRW
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩33.79153182 Hiện tại ₩33.79153182 Cao nhất ₩34.08985481
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.79153182 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-0.048814 KRW
-0.14%
7 ngày qua
-0.405707 KRW
-1.19%
30 ngày qua
-0.542565 KRW
-1.58%
1 năm qua
-1.491628 KRW
-4.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.39981442
Hôm nay
33.79153182
Cao nhất
39.07949097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+4.08%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-7.26%
Tháng 7
-4.98%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.90704359 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.85032965 KRW
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
31.74296931 – 38.24681837 KRW
Năm biến động +7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 35.75184594 KRW
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
32.30596614 – 39.20523039 KRW
Năm biến động -4.23%
2024
Tỷ giá trung bình 34.37107296 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.86463492 – 37.18161746 KRW
Năm biến động +12.96%
2025
Tỷ giá trung bình 35.70513725 KRW
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
33.98227552 – 37.85701659 KRW
MRU giảm giá -2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.90704359 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.39981442 – 39.07949097 KRW
Năm biến động -7.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.