Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KRW

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Won Hàn Quốc 74.27867908 KRW
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩74.07847126 Hiện tại ₩74.27867908 Cao nhất ₩75.21518343
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.27867908 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-0.720627 KRW
-0.96%
7 ngày qua
-2.937631 KRW
-3.80%
30 ngày qua
-6.612108 KRW
-8.17%
1 năm qua
-2.023201 KRW
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
74.07847126
Hôm nay
74.27867908
Cao nhất
89.24447201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.24%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+3.05%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-6.01%
Tháng 7
-3.27%
Tháng 8
-7.30%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.79191148 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.29562092 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.76127782 – 72.48842122 KRW
Năm biến động +11.67%
2023
Tỷ giá trung bình 73.75113186 KRW
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
64.66639871 – 79.41525495 KRW
Năm biến động +17.98%
2024
Tỷ giá trung bình 74.77842297 KRW
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
66.483076 – 83.15712477 KRW
Năm biến động -7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 74.14576314 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
68.71884387 – 82.5725803 KRW
Năm biến động +12.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.79191148 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.07847126 – 89.24447201 KRW
Năm biến động -7.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.