Tỷ giá Đô la New Zealand sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = KRW

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Won Hàn Quốc 762.85041706 KRW
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩761.64009322 Hiện tại ₩762.85041706 Cao nhất ₩765.56467704
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
762.85041706 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
-1.112121 KRW
-0.15%
7 ngày qua
-12.12098 KRW
-1.56%
30 ngày qua
-47.232589 KRW
-5.83%
1 năm qua
-55.353636 KRW
-6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
761.64009322
Hôm nay
762.85041706
Cao nhất
903.80480407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.95%
Tháng 11
-1.39%
Tháng 12
+5.03%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-4.57%
Tháng 8
-5.70%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 833.04386173 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 818.87156895 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
791.73300926 – 853.76983851 KRW
Năm ổn định -1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 801.42030536 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
770.4757177 – 839.47025026 KRW
Năm ổn định +2.13%
2024
Tỷ giá trung bình 824.38521529 KRW
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
802.67319138 – 851.43868838 KRW
Năm ổn định +1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 826.79259253 KRW
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
809.06517217 – 864.17597358 KRW
Năm ổn định +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 833.04386173 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
761.64009322 – 903.80480407 KRW
Năm biến động -8.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.