Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Canada cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CAD
Cập nhật
1
TRY
=
0.02895377
CAD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.02895377 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = ₺34.5378207 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02895316
Hiện tại
$0.02895377
Cao nhất
$0.02907723
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02895377 CAD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000063 CAD
-0.22%
7 ngày qua
+0.000059 CAD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000176 CAD
+0.61%
1 năm qua
-0.004556 CAD
-13.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.02843953 Hôm nay
0.02895377 Cao nhất
0.03357096
0.02843953 Hôm nay
0.02895377 Cao nhất
0.03357096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 11
-3.13%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
-3.54%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07945774 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07945774 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07110409
–
0.09775443
CAD
Năm biến động
-23.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05851115 CAD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.04484129
–
0.07310827
CAD
Năm biến động
-38.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04172734 CAD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03935285
–
0.044859
CAD
Năm biến động
-9.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03546819 CAD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03186269
–
0.04106612
CAD
Năm biến động
-21.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03000478 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02843953
–
0.03233108
CAD
Năm biến động
-9.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.