Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KRW
Cập nhật
1
TRY
=
27.67460589
KRW
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₩27.67460589 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₺0.03613421 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩27.67460589
Hiện tại
₩27.67460589
Cao nhất
₩27.86824951
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.67460589 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
+0.011762 KRW
+0.04%
7 ngày qua
-0.297247 KRW
-1.06%
30 ngày qua
-0.792195 KRW
-2.78%
1 năm qua
-6.083294 KRW
-18.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
27.56509526 Hôm nay
27.67460589 Cao nhất
34.77380008
27.56509526 Hôm nay
27.67460589 Cao nhất
34.77380008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-8.74%
Tháng 7
-6.70%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.59293005 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.59293005 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.35903781
–
91.7134137
KRW
Năm biến động
-24.33%
2023
Tỷ giá trung bình
56.49394851 KRW
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
43.63697515
–
70.00819107
KRW
Năm biến động
-34.92%
2024
Tỷ giá trung bình
41.50768983 KRW
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
38.34740722
–
44.56864365
KRW
Năm biến động
-4.55%
2025
Tỷ giá trung bình
36.05894958 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
33.3710155
–
41.71482441
KRW
Năm biến động
-19.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.96357169 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.56509526
–
34.15859538
KRW
Năm biến động
-17.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.