Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = AMD
Cập nhật
1
USD
=
366.463938
AMD
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = ֏366.463938 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.00272878 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏362.82
Hiện tại
֏366.463938
Cao nhất
֏366.463938
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
366.463938 AMD
2026-10-02
24 giờ qua
+3.633938 AMD
+1.00%
7 ngày qua
+3.229557 AMD
+0.89%
30 ngày qua
+2.523083 AMD
+0.69%
1 năm qua
-16.521164 AMD
-4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
362.492917 Hôm nay
366.463938 Cao nhất
385.17294
362.492917 Hôm nay
366.463938 Cao nhất
385.17294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 436.2353789 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
436.2353789 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
390.90244
–
518.723008
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
392.46421966 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
382.728254
–
427.936184
AMD
USD tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
392.78515817 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
384.379445
–
409.741383
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
387.07448483 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
376.860288
–
406.167339
AMD
USD giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
369.18272378 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
362.492917
–
382.133348
AMD
USD giảm giá
-3.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.