Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = LYD

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Dinar Libi 6.409114 LYD
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د6.3992 Hiện tại ل.د6.409114 Cao nhất ل.د6.411392
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.409114 LYD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.010114 LYD
+0.16%
7 ngày qua
+0.012983 LYD
+0.20%
30 ngày qua
+0.057758 LYD
+0.91%
1 năm qua
+1.000575 LYD
+18.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.405133
Hôm nay
6.409114
Cao nhất
6.429642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.31574888 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.80534296 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.568473 – 5.066249 LYD
USD tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 4.80941192 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.705735 – 4.905834 LYD
Năm ổn định -1.14%
2024
Tỷ giá trung bình 4.82988362 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.732397 – 4.923033 LYD
USD tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 5.29337857 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.784385 – 5.559644 LYD
Năm biến động +10.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.31574888 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.411534 – 6.429642 LYD
Năm biến động +18.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.