Tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = MDL

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Leu Moldova 17.899089 MDL
+1.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L17.699209 Hiện tại L17.899089 Cao nhất L17.899089
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.899089 MDL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.238959 MDL
+1.35%
7 ngày qua
+0.179502 MDL
+1.01%
30 ngày qua
+0.73898 MDL
+4.31%
1 năm qua
+1.289077 MDL
+7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.610012
Hôm nay
17.899089
Cao nhất
17.899089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.8767684 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.8767684 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.752624 – 19.585101 MDL
USD tăng giá +7.77%
2023
Tỷ giá trung bình 18.10283427 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
17.298133 – 19.229006 MDL
USD giảm giá -9.59%
2024
Tỷ giá trung bình 17.73761389 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
17.251883 – 18.461613 MDL
USD tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 17.3186763 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.36939 – 18.874517 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.3724444 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.690409 – 17.899089 MDL
USD tăng giá +6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.