Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = MOP

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Pataca Ma Cao 8.089432 MOP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$8.086624 Hiện tại MOP$8.089432 Cao nhất MOP$8.089432
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.089432 MOP
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001619 MOP
+0.02%
7 ngày qua
+0.011038 MOP
+0.14%
30 ngày qua
+0.013902 MOP
+0.17%
1 năm qua
+0.075034 MOP
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.970072
Hôm nay
8.089432
Cao nhất
8.119632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.06865905 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.06546089 MOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.983759 – 8.154632 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 8.06061625 MOP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
7.972543 – 8.15607 MOP
Năm ổn định +0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 8.03585984 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.970647 – 8.127327 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 8.02831782 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.927623 – 8.153597 MOP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.06865905 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.970072 – 8.119632 MOP
Năm ổn định +0.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.