Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = MVR

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Rufiyaa Maldives 15.46 MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf15.45 Hiện tại Rf15.46 Cao nhất Rf15.46
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.46 MVR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.01 MVR
+0.06%
7 ngày qua
+0.01 MVR
+0.06%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.16 MVR
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.3
Hôm nay
15.46
Cao nhất
15.47
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.45051465 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.42282047 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
15.275 – 15.86 MVR
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 15.37082275 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.25 – 15.475 MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 15.40261158 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
14.455 – 15.55 MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 15.39751043 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
15.3 – 15.46 MVR
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.45051465 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.4 – 15.47 MVR
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.