Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Anh hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Anh cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GBP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Bảng Anh 0.00088257 GBP
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00087758 Hiện tại £0.00088257 Cao nhất £0.00088289
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Anh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088257 GBP
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000004 GBP
+0.46%
7 ngày qua
-0.000005 GBP
-0.57%
30 ngày qua
-0.000053 GBP
-5.69%
1 năm qua
-0.003226 GBP
-78.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00087676
Hôm nay
0.00088257
Cao nhất
0.00410863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-10.26%
Tháng 11
-18.51%
Tháng 12
-20.13%
Tháng 1
-15.76%
Tháng 2
-10.70%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-10.03%
Tháng 5
-10.49%
Tháng 6
-16.17%
Tháng 7
-6.08%
Tháng 8
-6.10%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13752267 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13752267 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04925488 – 0.18093715 GBP
Năm biến động -69.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0290652 GBP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02185783 – 0.0485442 GBP
Năm biến động -54.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02054703 GBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01534669 – 0.02230336 GBP
Năm biến động -29.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00757941 GBP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00249395 – 0.0153811 GBP
Năm biến động -83.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00130312 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00087676 – 0.00249282 GBP
Năm biến động -64.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.