Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = THB

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Bạt Thái Lan 0.51800001 THB
-1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.51783847 Hiện tại ฿0.51800001 Cao nhất ฿0.52672659
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51800001 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.007047 THB
-1.34%
7 ngày qua
-0.009156 THB
-1.74%
30 ngày qua
+0.005845 THB
+1.14%
1 năm qua
+0.041585 THB
+8.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46767747
Hôm nay
0.51800001
Cao nhất
0.53039684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-3.67%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50951119 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39061282 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3130108 – 0.44701165 THB
Năm biến động +23.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42407465 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.36480269 – 0.51548919 THB
Năm biến động +23.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50019158 THB
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.47098909 – 0.52689146 THB
AFN tăng giá +0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47148892 THB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.43023423 – 0.50036278 THB
Năm biến động -2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50951119 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46767747 – 0.53039684 THB
Năm biến động +8.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.