Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = THB

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Bạt Thái Lan 5.02177544 THB
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿5.01185735 Hiện tại ฿5.02177544 Cao nhất ฿5.02781646
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.02177544 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.009993 THB
+0.20%
7 ngày qua
+0.034157 THB
+0.68%
30 ngày qua
+0.068561 THB
+1.38%
1 năm qua
+0.463903 THB
+10.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.41157795
Hôm nay
5.02177544
Cao nhất
5.02781646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.20596757 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.20596757 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.94052013 – 5.43584002 THB
CNY giảm giá -4.13%
2023
Tỷ giá trung bình 4.91627357 THB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.70776256 – 5.15234668 THB
CNY giảm giá -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.91222881 THB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.61180058 – 5.20248805 THB
Năm biến động -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 4.57072478 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.41772782 – 4.75463676 THB
CNY giảm giá -4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.82444466 THB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.41157795 – 5.02781646 THB
Năm biến động +11.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.