Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = RUB

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rúp Nga 1.01869402 RUB
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽1.01869402 Hiện tại ₽1.01869402 Cao nhất ₽1.02769799
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01869402 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.010931 RUB
-1.06%
7 ngày qua
-0.035525 RUB
-3.37%
30 ngày qua
-0.073539 RUB
-6.73%
1 năm qua
+0.016603 RUB
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.86280735
Hôm nay
1.01869402
Cao nhất
1.09742793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 11
+2.68%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-5.61%
Tháng 5
+8.76%
Tháng 6
+4.30%
Tháng 7
+10.93%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.99805217 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62074984 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46391605 – 1.2350702 RUB
Năm biến động -1.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85579803 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.61808086 – 1.05914765 RUB
Năm biến động +38.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99805217 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8953172 – 1.21158132 RUB
Năm biến động +26.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96423174 RUB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.88041364 – 1.20358883 RUB
Năm biến động -20.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97813572 RUB
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.86280735 – 1.09742793 RUB
Năm biến động +6.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.