Tỷ giá Euro sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rúp Nga cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = RUB
Cập nhật
1
EUR
=
93.66952066
RUB
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₽93.66952066 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = €0.01067583 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽93.52583261
Hiện tại
₽93.66952066
Cao nhất
₽94.45851092
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.66952066 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.872881 RUB
-0.92%
7 ngày qua
-3.041394 RUB
-3.14%
30 ngày qua
-6.983687 RUB
-6.94%
1 năm qua
-3.072003 RUB
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
82.42940402 Hôm nay
93.66952066 Cao nhất
101.15580357
82.42940402 Hôm nay
93.66952066 Cao nhất
101.15580357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.28%
Tháng 11
+2.84%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
+9.62%
Tháng 8
-6.15%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 100.40299267 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
74.07076215 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.83297074
–
154.84682978
RUB
Năm biến động
-7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
92.55148332 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
71.49488074
–
109.55955517
RUB
Năm biến động
+24.99%
2024
Tỷ giá trung bình
100.40299267 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.73206144
–
119.56977838
RUB
Năm biến động
+19.43%
2025
Tỷ giá trung bình
94.39837791 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
86.68133495
–
117.71134165
RUB
Năm biến động
-21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.95236864 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
82.42940402
–
101.15580357
RUB
Năm biến động
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.