Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = THB

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Bạt Thái Lan 18.81005587 THB
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿18.7726257 Hiện tại ฿18.81005587 Cao nhất ฿18.83268156
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.81005587 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.03743 THB
+0.20%
7 ngày qua
+0.109272 THB
+0.58%
30 ngày qua
+0.212258 THB
+1.14%
1 năm qua
+0.681564 THB
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.1869162
Hôm nay
18.81005587
Cao nhất
18.89803575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.56716264 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.43923791 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
17.82931362 – 21.3704851 THB
Năm biến động +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 19.30173619 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
18.1144856 – 20.60417992 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 19.56716264 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.95539666 – 20.6341204 THB
Năm biến động +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 18.32372534 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.34636872 – 19.49162011 THB
Năm biến động -7.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.30532641 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.1869162 – 18.89803575 THB
ANG tăng giá +7.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.