Tỷ giá Peso Argentina sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = THB

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bạt Thái Lan 0.0220802 THB
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.02203452 Hiện tại ฿0.0220802 Cao nhất ฿0.02210702
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0220802 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000042 THB
+0.19%
7 ngày qua
+0.000056 THB
+0.25%
30 ngày qua
+0.000074 THB
+0.33%
1 năm qua
-0.0007 THB
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02127247
Hôm nay
0.0220802
Cao nhất
0.02416812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+6.95%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27369688 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27369688 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19493705 – 0.32713049 THB
Năm biến động -39.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13214186 THB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.04238448 – 0.19577895 THB
Năm biến động -78.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03877515 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03306511 – 0.04408651 THB
Năm biến động -21.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02692146 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.021418 – 0.03349678 THB
Năm biến động -34.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02240996 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02127247 – 0.02407905 THB
Năm biến động +1.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.