Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BRL

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Real Braxin 3.61928688 BRL
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$3.59197515 Hiện tại R$3.61928688 Cao nhất R$3.62194663
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61928688 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.016971 BRL
+0.47%
7 ngày qua
-0.020099 BRL
-0.55%
30 ngày qua
-0.063983 BRL
-1.74%
1 năm qua
+0.098373 BRL
+2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.43880853
Hôm nay
3.61928688
Cao nhất
3.74222629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 11
+4.98%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+4.23%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.62715495 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.58432072 BRL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.21921901 – 4.12225987 BRL
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.31878373 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12053941 – 3.71306229 BRL
Năm biến động -8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 3.55730284 BRL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.19796663 – 4.19821073 BRL
Năm biến động +15.76%
2025
Tỷ giá trung bình 3.60464297 BRL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.43880853 – 3.90961586 BRL
Năm biến động -5.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62715495 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51562436 – 3.74222629 BRL
Năm ổn định -1.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.