Tỷ giá Euro sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Euro sang Real Braxin cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BRL
Cập nhật
1
EUR
=
5.87227474
BRL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = R$5.87227474 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = €0.17029176 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$5.83799198
Hiện tại
R$5.87227474
Cao nhất
R$5.88106729
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.87227474 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000293 BRL
7 ngày qua
-0.034761 BRL
-0.59%
30 ngày qua
-0.10179 BRL
-1.70%
1 năm qua
-0.384156 BRL
-6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
5.76564118 Hôm nay
5.87227474 Cao nhất
6.57538081
5.76564118 Hôm nay
5.87227474 Cao nhất
6.57538081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
+4.02%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.31541156 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.44051659 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.98963706
–
6.45734818
BRL
Năm biến động
-10.51%
2023
Tỷ giá trung bình
5.4035251 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.18292423
–
5.78047409
BRL
EUR giảm giá
-5.26%
2024
Tỷ giá trung bình
5.83468719 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.30538496
–
6.99650253
BRL
Năm biến động
+19.41%
2025
Tỷ giá trung bình
6.31541156 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.94781202
–
6.69269471
BRL
Năm biến động
-0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.9653935 BRL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.76564118
–
6.48021406
BRL
Năm biến động
-9.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.