Tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = CNY
Cập nhật
1
AUD
=
4.63809482
CNY
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ¥4.63809482 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $0.21560577 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥4.63328895
Hiện tại
¥4.63809482
Cao nhất
¥4.66212833
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.63809482 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.021956 CNY
-0.47%
7 ngày qua
-0.066672 CNY
-1.42%
30 ngày qua
-0.165602 CNY
-3.45%
1 năm qua
-0.057392 CNY
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
4.58318664 Hôm nay
4.63809482 Cao nhất
4.93193998
4.58318664 Hôm nay
4.63809482 Cao nhất
4.93193998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+3.72%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-3.05%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.76971871 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.66750007 CNY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.44546474
–
4.84411266
CNY
Năm ổn định
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
4.69730707 CNY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.52583693
–
4.92603711
CNY
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
4.7349262 CNY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.51367263
–
4.91070555
CNY
AUD giảm giá
-6.33%
2025
Tỷ giá trung bình
4.63394748 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3550956
–
4.75513337
CNY
AUD tăng giá
+3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.76971871 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.63328895
–
4.93193998
CNY
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.