Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MXN

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Mexico 10.51785345 MXN
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $10.46540098 Hiện tại $10.51785345 Cao nhất $10.57095876
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.51785345 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.038682 MXN
+0.37%
7 ngày qua
+0.203651 MXN
+1.97%
30 ngày qua
+0.445801 MXN
+4.43%
1 năm qua
-0.52792 MXN
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.02766527
Hôm nay
10.51785345
Cao nhất
11.0581965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.07984691 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.83550867 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.79603127 – 12.09103899 MXN
Năm biến động -10.40%
2023
Tỷ giá trung bình 9.80694322 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.24535784 – 10.67895914 MXN
Năm biến động -10.22%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13312579 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.01513739 – 11.33515727 MXN
Năm biến động +15.57%
2025
Tỷ giá trung bình 11.07984691 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.73902021 – 11.76236936 MXN
Năm ổn định -2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.36560566 MXN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
10.02766527 – 10.81120605 MXN
Năm ổn định -2.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.