Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MXN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Mexico 2.7315334 MXN
+1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.6955746 Hiện tại $2.7315334 Cao nhất $2.74510052
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7315334 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.036886 MXN
+1.37%
7 ngày qua
+0.089754 MXN
+3.40%
30 ngày qua
+0.203226 MXN
+8.04%
1 năm qua
+0.142168 MXN
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.46298994
Hôm nay
2.7315334
Cao nhất
2.74510052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+6.72%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.99518055 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.99518055 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.6782267 – 3.38027996 MXN
Năm biến động -12.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.51040513 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29836619 – 2.82857408 MXN
Năm biến động -15.23%
2024
Tỷ giá trung bình 2.55248425 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.25807515 – 2.85959166 MXN
Năm biến động +19.23%
2025
Tỷ giá trung bình 2.67129639 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.54973892 – 2.95181931 MXN
Năm biến động -9.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58552428 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.46298994 – 2.74510052 MXN
CNY tăng giá +6.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.