Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MXN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Peso Mexico 48.30929728 MXN
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $47.82411235 Hiện tại $48.30929728 Cao nhất $48.77811877
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.30929728 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.353051 MXN
+0.74%
7 ngày qua
+1.27895 MXN
+2.72%
30 ngày qua
+3.240418 MXN
+7.19%
1 năm qua
-0.587112 MXN
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.79066375
Hôm nay
48.30929728
Cao nhất
49.55993242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+6.44%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.33382078 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.33382078 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.7711487 – 56.64263571 MXN
BHD giảm giá -4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 47.05820208 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
44.27466336 – 51.80049592 MXN
Năm biến động -13.21%
2024
Tỷ giá trung bình 48.61003861 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
43.31604667 – 55.35018937 MXN
Năm biến động +23.20%
2025
Tỷ giá trung bình 50.96264425 MXN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
47.45901635 – 55.39430393 MXN
Năm biến động -13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.58494582 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.79066375 – 48.77811877 MXN
Năm ổn định +1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.