Tỷ giá Franc Burundi sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = THB
Cập nhật
1
BIF
=
0.0112208
THB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ฿0.0112208 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = FBu89.12023056 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.01117974
Hiện tại
฿0.0112208
Cao nhất
฿0.01123413
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0112208 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000001 THB
+0.01%
7 ngày qua
+0.000087 THB
+0.79%
30 ngày qua
+0.000091 THB
+0.81%
1 năm qua
+0.000202 THB
+1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.0104173 Hôm nay
0.0112208 Cao nhất
0.01132413
0.0104173 Hôm nay
0.0112208 Cao nhất
0.01132413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 11
-1.84%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+4.59%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01715021 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01715021 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01594285
–
0.01864951
THB
Năm biến động
+1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01391957 THB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01198918
–
0.01699504
THB
Năm biến động
-27.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01222766 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01116808
–
0.01296953
THB
Năm biến động
-3.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01111095 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0104978
–
0.01182564
THB
Năm biến động
-8.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01099017 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0104173
–
0.01132413
THB
BIF tăng giá
+5.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.