Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AUD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Australia 1.12776723 AUD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.12369236 Hiện tại $1.12776723 Cao nhất $1.13064299
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12776723 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001245 AUD
+0.11%
7 ngày qua
+0.013156 AUD
+1.18%
30 ngày qua
+0.029018 AUD
+2.64%
1 năm qua
-0.050646 AUD
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.08240844
Hôm nay
1.12776723
Cao nhất
1.19486835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.18704232 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04573904 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97284459 – 1.12919369 AUD
Năm biến động +7.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12174286 AUD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.0638473 – 1.16214778 AUD
Năm ổn định +1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13482317 AUD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.09750675 – 1.19120304 AUD
BND tăng giá +6.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18704232 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1565523 – 1.25142941 AUD
Năm ổn định -1.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11444564 AUD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.08240844 – 1.16575257 AUD
BND giảm giá -3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.