Tỷ giá Euro sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Australia cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = AUD
Cập nhật
1
EUR
=
1.62405937
AUD
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $1.62405937 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = €0.61574104 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.62194021
Hiện tại
$1.62405937
Cao nhất
$1.63146776
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62405937 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.007241 AUD
-0.44%
7 ngày qua
+0.000973 AUD
+0.06%
30 ngày qua
+0.002113 AUD
+0.13%
1 năm qua
-0.152874 AUD
-8.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.60897162 Hôm nay
1.62405937 Cao nhất
1.80318699
1.60897162 Hôm nay
1.62405937 Cao nhất
1.80318699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.75266327 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51727125 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43071375
–
1.619674
AUD
Năm biến động
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
1.62988905 AUD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.52022065
–
1.70758214
AUD
Năm biến động
+3.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64050188 AUD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.60182945
–
1.68345444
AUD
EUR tăng giá
+3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.75266327 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6404664
–
1.84240095
AUD
Năm biến động
+5.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.64469202 AUD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.60897162
–
1.76201537
AUD
EUR giảm giá
-7.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.