Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SGD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Singapore 0.99966912 SGD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.99966912 Hiện tại $0.99966912 Cao nhất $1.00332079
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99966912 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000485 SGD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000125 SGD
-0.01%
30 ngày qua
-0.000232 SGD
-0.02%
1 năm qua
-0.002219 SGD
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.99454378
Hôm nay
0.99966912
Cao nhất
1.00757851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.00032074 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.9999166 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97824917 – 1.01074071 SGD
Năm ổn định -0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00032074 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98983302 – 1.0130316 SGD
Năm ổn định +0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00021879 SGD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.99310636 – 1.00882124 SGD
Năm ổn định +0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99990765 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98319266 – 1.01067899 SGD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0002105 SGD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.99454378 – 1.00757851 SGD
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.