Tỷ giá Euro sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Singapore cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = SGD
Cập nhật
1
EUR
=
1.43985831
SGD
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $1.43985831 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = €0.69451278 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.43758372
Hiện tại
$1.43985831
Cao nhất
$1.44909904
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43985831 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.008723 SGD
-0.60%
7 ngày qua
-0.016031 SGD
-1.10%
30 ngày qua
-0.03617 SGD
-2.45%
1 năm qua
-0.070892 SGD
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.43758372 Hôm nay
1.43985831 Cao nhất
1.51839997
1.43758372 Hôm nay
1.43985831 Cao nhất
1.51839997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.4763753 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45172709 SGD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.37985187
–
1.54249537
SGD
EUR giảm giá
-6.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45334001 SGD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.41522161
–
1.48662459
SGD
Năm ổn định
+1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44609652 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40282336
–
1.46956316
SGD
EUR giảm giá
-2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4763753 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39594102
–
1.51726001
SGD
EUR tăng giá
+6.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.47616458 SGD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.43758372
–
1.51839997
SGD
EUR giảm giá
-4.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.