Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = THB

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bạt Thái Lan 26.27545606 THB
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿26.27384492 Hiện tại ฿26.27545606 Cao nhất ฿26.38982938
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.27545606 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.030218 THB
-0.11%
7 ngày qua
+0.120452 THB
+0.46%
30 ngày qua
+0.132101 THB
+0.51%
1 năm qua
+1.055726 THB
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.12150112
Hôm nay
26.27545606
Cao nhất
26.38982938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 26.38288879 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.39701668 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
23.90334405 – 26.99939035 THB
Năm biến động +4.41%
2023
Tỷ giá trung bình 25.89649085 THB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
24.6887948 – 27.1736806 THB
BND tăng giá +0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 26.38288879 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.03321512 – 27.34326099 THB
BND giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 25.13670917 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.12150112 – 25.88651482 THB
Năm ổn định -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.62624758 THB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
24.2132542 – 26.38982938 THB
BND tăng giá +7.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.