Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = RUB
Cập nhật
1
BSD
=
83.375017
RUB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = ₽83.375017 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.011994 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽83.196366
Hiện tại
₽83.375017
Cao nhất
₽83.50298
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
83.375017 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001117 RUB
7 ngày qua
-1.624303 RUB
-1.91%
30 ngày qua
-3.449648 RUB
-3.97%
1 năm qua
+0.825668 RUB
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
70.849404 Hôm nay
83.375017 Cao nhất
87.300392
70.849404 Hôm nay
83.375017 Cao nhất
87.300392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 92.82643793 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
69.85347634 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.500102
–
142.666733
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
85.51670993 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
66.002644
–
101.002025
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
92.82643793 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.502772
–
113.746289
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
83.76091175 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
74.051171
–
113.659011
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.70298621 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
70.849404
–
87.300392
RUB
Năm biến động
+5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.