Tỷ giá Đô la Belize sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = THB

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bạt Thái Lan 16.72767524 THB
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿16.69987292 Hiện tại ฿16.72767524 Cao nhất ฿16.75329781
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.72767524 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.027802 THB
+0.17%
7 ngày qua
+0.084715 THB
+0.51%
30 ngày qua
+0.174392 THB
+1.05%
1 năm qua
+0.593695 THB
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.37565933
Hôm nay
16.72767524
Cao nhất
16.80708318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.49761389 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.38138594 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.94089951 – 19.10763475 THB
Năm biến động +4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 17.25993465 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
16.19646316 – 18.42144947 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 17.49761389 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.05382395 – 18.44879201 THB
Năm biến động +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 16.35217626 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
15.43605366 – 17.36234655 THB
Năm biến động -8.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.29296712 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.37565933 – 16.80708318 THB
BZD tăng giá +7.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.