Tỷ giá Đô la Canada sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BRL
Cập nhật
1
CAD
=
3.67336698
BRL
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = R$3.67336698 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.27222981 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$3.6329065
Hiện tại
R$3.67336698
Cao nhất
R$3.67570738
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.67336698 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.03031 BRL
+0.83%
7 ngày qua
+0.002375 BRL
+0.06%
30 ngày qua
-0.035284 BRL
-0.95%
1 năm qua
-0.150007 BRL
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
3.5862072 Hôm nay
3.67336698 Cao nhất
4.06940941
3.5862072 Hôm nay
3.67336698 Cao nhất
4.06940941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 11
+4.99%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+3.32%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.00175125 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.9678836 BRL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.67421397
–
4.47505463
BRL
Năm biến động
-11.60%
2023
Tỷ giá trung bình
3.69887113 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53617937
–
4.0296942
BRL
Năm biến động
-6.10%
2024
Tỷ giá trung bình
3.93304966 BRL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.61754294
–
4.68230894
BRL
Năm biến động
+17.27%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00175125 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76037078
–
4.37498913
BRL
Năm biến động
-8.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.70769751 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.5862072
–
4.01932749
BRL
Năm biến động
-8.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.