Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = INR
Cập nhật
1
CAD
=
67.66865202
INR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ₹67.66865202 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.01477789 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₹67.35884255
Hiện tại
₹67.66865202
Cao nhất
₹67.70664422
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.66865202 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.152873 INR
+0.23%
7 ngày qua
-0.183393 INR
-0.27%
30 ngày qua
-0.668197 INR
-0.98%
1 năm qua
+4.129395 INR
+6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
62.5085284 Hôm nay
67.66865202 Cao nhất
70.26000684
62.5085284 Hôm nay
67.66865202 Cao nhất
70.26000684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 11
+2.41%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+4.51%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 67.74929485 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
60.37213057 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.31751598
–
62.38264058
INR
CAD tăng giá
+3.47%
2023
Tỷ giá trung bình
61.16925121 INR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
59.14030088
–
63.05796083
INR
CAD tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
61.07104225 INR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
59.00805737
–
62.83274132
INR
CAD giảm giá
-5.37%
2025
Tỷ giá trung bình
62.37938864 INR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
58.75874896
–
66.11117855
INR
Năm biến động
+10.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.74929485 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.81025349
–
70.26000684
INR
CAD tăng giá
+3.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.