Tỷ giá Euro sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = INR
Cập nhật
1
EUR
=
108.17566493
INR
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₹108.17566493 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = €0.00924422 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹108.05646017
Hiện tại
₹108.17566493
Cao nhất
₹108.77580194
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.17566493 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.659038 INR
-0.61%
7 ngày qua
-1.005863 INR
-0.92%
30 ngày qua
-1.904467 INR
-1.73%
1 năm qua
+4.202321 INR
+4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
101.77380662 Hôm nay
108.17566493 Cao nhất
112.33238736
101.77380662 Hôm nay
108.17566493 Cao nhất
112.33238736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.75%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 109.00216074 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
82.72140059 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.35070876
–
88.7827681
INR
Năm biến động
+4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
89.36591246 INR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
86.42840347
–
92.46723206
INR
EUR tăng giá
+3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
90.55535279 INR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
87.96788547
–
93.89323923
INR
EUR giảm giá
-3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
98.56942111 INR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
88.0881792
–
106.85344402
INR
Năm biến động
+19.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
109.00216074 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.76082217
–
112.33238736
INR
Năm ổn định
+2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.