Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = MXN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Peso Mexico 12.86803411 MXN
+1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $12.69069941 Hiện tại $12.86803411 Cao nhất $12.91156814
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.86803411 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.156658 MXN
+1.23%
7 ngày qua
+0.331142 MXN
+2.64%
30 ngày qua
+0.639123 MXN
+5.23%
1 năm qua
-0.334745 MXN
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.20129331
Hôm nay
12.86803411
Cao nhất
13.26838604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.46198348 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.46198348 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.15252594 – 16.64138756 MXN
Năm biến động -11.46%
2023
Tỷ giá trung bình 13.13460845 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
12.30990779 – 14.39461453 MXN
Năm biến động -11.00%
2024
Tỷ giá trung bình 13.35960488 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.00968824 – 14.7703506 MXN
Năm biến động +13.13%
2025
Tỷ giá trung bình 13.73742275 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
13.04093101 – 14.65602134 MXN
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.60238357 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.20129331 – 13.23700943 MXN
Năm ổn định -1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.