Tỷ giá Đô la Canada sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = THB
Cập nhật
1
CAD
=
23.66899586
THB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ฿23.66899586 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.04224936 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿23.58940814
Hiện tại
฿23.66899586
Cao nhất
฿23.6709243
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.66899586 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.022953 THB
+0.10%
7 ngày qua
-0.000372 THB
30 ngày qua
-0.288702 THB
-1.21%
1 năm qua
+0.429104 THB
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
22.43968927 Hôm nay
23.66899586 Cao nhất
24.03232758
22.43968927 Hôm nay
23.66899586 Cao nhất
24.03232758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.9040857 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.9040857 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.20810567
–
28.60251196
THB
Năm biến động
-3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
25.75588422 THB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
24.37197969
–
27.17883868
THB
CAD tăng giá
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
25.73888451 THB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
23.62076268
–
27.11878021
THB
Năm biến động
-8.03%
2025
Tỷ giá trung bình
23.50670192 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.65153074
–
24.4745581
THB
CAD giảm giá
-3.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.49961182 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.43968927
–
24.03232758
THB
CAD tăng giá
+3.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.