Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Real Braxin cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BRL
Cập nhật
1
CHF
=
6.28291442
BRL
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = R$6.28291442 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = CHF0.1591618 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$6.18814188
Hiện tại
R$6.28291442
Cao nhất
R$6.29535408
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.28291442 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.096211 BRL
+1.56%
7 ngày qua
+0.011799 BRL
+0.19%
30 ngày qua
-0.066439 BRL
-1.05%
1 năm qua
-0.410894 BRL
-6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
6.18510055 Hôm nay
6.28291442 Cao nhất
7.05940429
6.18510055 Hôm nay
6.28291442 Cao nhất
7.05940429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 11
+4.34%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-2.79%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.74092119 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.41281294 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.84794075
–
6.22471285
BRL
Năm biến động
-6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
5.55837407 BRL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.32597709
–
5.8534319
BRL
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
6.12916368 BRL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.50799551
–
7.4767737
BRL
Năm biến động
+17.98%
2025
Tỷ giá trung bình
6.74092119 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.29925879
–
7.20702997
BRL
Năm biến động
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.42443501 BRL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.18510055
–
6.96209515
BRL
Năm biến động
-9.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.