Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = AUD
Cập nhật
1
CLF
=
58.12677982
AUD
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $58.12677982 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = UF0.01720377 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$57.96160045
Hiện tại
$58.12677982
Cao nhất
$58.50691768
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.12677982 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.234943 AUD
-0.40%
7 ngày qua
-0.361617 AUD
-0.62%
30 ngày qua
-0.693955 AUD
-1.18%
1 năm qua
-3.708137 AUD
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
57.69517264 Hôm nay
58.12677982 Cao nhất
66.77270265
57.69517264 Hôm nay
58.12677982 Cao nhất
66.77270265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.5237482 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.54311066 AUD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
37.90866836
–
48.85588788
AUD
Năm biến động
+7.19%
2023
Tỷ giá trung bình
49.56794554 AUD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
45.29345038
–
52.89615225
AUD
Năm biến động
-3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
44.34720245 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.41066367
–
46.61323717
AUD
Năm ổn định
-2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
61.5237482 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.67125726
–
67.14702811
AUD
Năm biến động
+45.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
60.92801616 AUD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
57.69517264
–
66.77270265
AUD
Năm biến động
-11.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.