Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = MXN
Cập nhật
1
CNH
=
2.72859768
MXN
+1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = $2.72859768 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ¥0.36648862 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.69107362
Hiện tại
$2.72859768
Cao nhất
$2.73926068
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72859768 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.033874 MXN
+1.26%
7 ngày qua
+0.088229 MXN
+3.34%
30 ngày qua
+0.200953 MXN
+7.95%
1 năm qua
+0.144687 MXN
+5.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
2.47060106 Hôm nay
2.72859768 Cao nhất
2.73926068
2.47060106 Hôm nay
2.72859768 Cao nhất
2.73926068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+6.68%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.99120774 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99120774 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.66411082
–
3.37716666
MXN
Năm biến động
-12.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.50491558 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29591491
–
2.82266534
MXN
Năm biến động
-15.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.54236854 MXN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.25442166
–
2.84805685
MXN
Năm biến động
+19.39%
2025
Tỷ giá trung bình
2.67003805 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.55343911
–
2.88253154
MXN
Năm biến động
-9.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.58581258 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.47060106
–
2.73926068
MXN
CNH tăng giá
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.